mickey mantle

mickey mantle

Mickey Mantle swings his bat during a baseball game.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một cầu thủ bóng chày nổi tiếng người Mỹ (1931-1997): "Mickey Mantle" tên của một vận động viên bóng chày chuyên nghiệp, thi đấu cho đội New York Yankees trong suốt sự nghiệp của mình. Ông được coi một trong những cầu thủ vĩ đại nhất trong lịch sử bóng chày Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Mickey Mantle was a legendary baseball player for the New York Yankees. (Mickey Mantle một cầu thủ bóng chày huyền thoại của đội New York Yankees.)
    • Many fans still remember the home runs hit by Mickey Mantle. (Nhiều người hâm mộ vẫn nhớ những đánh home run của Mickey Mantle.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Được dùng trong ngữ cảnh thể thao: "Mickey Mantle" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về lịch sử bóng chày, các kỷ lục, hoặc so sánh giữa các cầu thủ.

    • In baseball history, Mickey Mantle is often compared to Babe Ruth. (Trong lịch sử bóng chày, Mickey Mantle thường được so sánh với Babe Ruth.)
  • Xuất hiện trong văn hóa đại chúng: Tên của ông cũng được nhắc đến trong phim ảnh, sách báo, âm nhạc như một biểu tượng của thể thao Mỹ.

    • The movie "61" tells the story of Mickey Mantle and Roger Maris.* (Bộ phim "61*" kể về câu chuyện của Mickey Mantle Roger Maris.)
Biến thể từ gần giống
  • Mantle (danh từ): áo choàng, lớp phủ; không liên quan trực tiếp đến cầu thủ.
    • The mantle of leadership fell on his shoulders. (Vai trò lãnh đạo rơi lên vai anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Có thể dùng các cụm từ miêu tả như:
    • Huyền thoại bóng chày: baseball legend
    • Cầu thủ Yankees: Yankees player
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Mickey Mantle": (không phổ biến) đôi khi được dùng không chính thức để chỉ một người tài năng vượt trội trong lĩnh vực của họ.
    • In the world of programming, she is a Mickey Mantle. (Trong thế giới lập trình, ấy một Mickey Mantle - một thiên tài.)